假賑 jiǎ zhèn · giả chẩn Hán Việt: giả chẩn · Pinyin: jiǎ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 賑 (chẩn)Pinyinjiǎ zhènHán Việtgiả chẩnCấu tạo假 + 賑 · giả + chẩn nghĩa thành phần: giả + chẩn