假賬

jiǎ zhàng giả trướng

Hán Việt: giả trướng · Pinyin: jiǎ zhàng

Tổng quan

sổ sách tài chính gian lận | bút toán khống

Cấu tạo: (giả) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ sách tài chính gian lận | bút toán khống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伪造的与事实不符的账目。

Eng

  • CC-CEDICT fraudulent financial accounts; cooked books
  • Cihui fraudulent financial accounts; cooked books