假貰 jiǎ shì · giả thế Hán Việt: giả thế · Pinyin: jiǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 貰 (thế)Pinyinjiǎ shìHán Việtgiả thếCấu tạo假 + 貰 · giả + thế nghĩa thành phần: giả + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借欠。Tân Hoa Tự Điển 1.借欠。