假貸
giả thải
Hán Việt: giả thải · Pinyin: jiǎ dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"假貣"。借贷; 宽宥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"假貣"。借贷。 2.宽宥。
Eng
- Cihui 假貸 iǎdài v. 1. borrow 2. tolerate; pardon
Hán Việt: giả thải · Pinyin: jiǎ dài