假足 giả túc Hán Việt: giả túc Tổng quan chân giả; cuống giả Cấu tạo: 假 (giả) + 足 (túc)Hán Việtgiả túcCấu tạo假 + 足 · giả + túc nghĩa thành phần: giả + túc Nghĩa ViệtCihui chân giả; cuống giả