假跡

jiǎ jì giả tích

Hán Việt: giả tích · Pinyin: jiǎ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄托事迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄托事迹。