假鍾 jiǎ zhōng · giả chung Hán Việt: giả chung · Pinyin: jiǎ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 鍾 (chung)Pinyinjiǎ zhōngHán Việtgiả chungCấu tạo假 + 鍾 · giả + chung nghĩa thành phần: giả + chung