假鏡煤 giả kính môi Hán Việt: giả kính môi Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 鏡 (kính) + 煤 (môi)Hán Việtgiả kính môiCấu tạo假 + 鏡 + 煤 · giả + kính + môi nghĩa thành phần: giả + kính + môi Nghĩa EngCihui pseudovitrinite