假限 jiǎ xiàn · giả hạn Hán Việt: giả hạn · Pinyin: jiǎ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 限 (hạn)Pinyinjiǎ xiànHán Việtgiả hạnCấu tạo假 + 限 · giả + hạn nghĩa thành phần: giả + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽限;期限。Tân Hoa Tự Điển 1.宽限;期限。