假隱

jiǎ yǐn giả ẩn

Hán Việt: giả ẩn · Pinyin: jiǎ yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代称以归隐为名,而实为欺世盗名的所谓隐士及其行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代称以归隐为名,而实为欺世盗名的所谓隐士及其行为。