假面

jiǎ miàn giả diện

Hán Việt: giả diện · Pinyin: jiǎ miàn

Tổng quan

mặt nạ ái mặt nạ. giả diện giả diện ☆Cái mặt nạ.

Cấu tạo: (giả) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt nạ ái mặt nạ. giả diện giả diện ☆Cái mặt nạ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仿照人物脸形制成的面具; 比喻伪装的外表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仿照人物脸形制成的面具。 2.比喻伪装的外表。

Eng

  • CC-CEDICT mask
  • Cihui mask