假面劇

jiǎ miàn jù giả diện kịch

Hán Việt: giả diện kịch · Pinyin: jiǎ miàn jù

Tổng quan

(sử học) vở kịch có ca vũ nhạc

Cấu tạo: (giả) + (diện) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) vở kịch có ca vũ nhạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演员戴面具表演的戏剧。如古希腊悲剧,古罗马闹剧,中国的傩戏,意大利的即兴喜剧,日本的能乐等。