假面劇

jiǎ miàn jù giả diện kịch

Hán Việt: giả diện kịch · Pinyin: jiǎ miàn jù

Tổng quan

(sử học) vở kịch có ca vũ nhạc

Cấu tạo: (giả) + (diện) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) vở kịch có ca vũ nhạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種歐洲十四世紀至十六世紀間流行的戲劇,演出者戴面具、著豔裝,為後世歌劇的先驅。