假風疹 giả phong chẩn Hán Việt: giả phong chẩn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 風 (phong) + 疹 (chẩn)Hán Việtgiả phong chẩnCấu tạo假 + 風 + 疹 · giả + phong + chẩn nghĩa thành phần: giả + phong + chẩn Nghĩa EngCihui pseudorubella