假食

jiǎ shí giả thực

Hán Việt: giả thực · Pinyin: jiǎ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乞食。《列子.湯問》:「昔韓娥東之齊,匱糧,過雍門,鬻歌假食,既去,而餘音繞梁欐,三月不絕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄食;求食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄食;求食。