假館 jiǎ guǎn · giả quán Hán Việt: giả quán · Pinyin: jiǎ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 館 (quán)Pinyinjiǎ guǎnHán Việtgiả quánCấu tạo假 + 館 · giả + quán nghĩa thành phần: giả + quán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 借用館舍。《孟子.告子下》:「交得見於鄒君,可以假館,願留而受業於門。」