假饒 jiǎ ráo · giả nhiêu Hán Việt: giả nhiêu · Pinyin: jiǎ ráo Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 饒 (nhiêu)Pinyinjiǎ ráoHán Việtgiả nhiêuCấu tạo假 + 饒 · giả + nhiêu nghĩa thành phần: giả + nhiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即使,纵使; 如果。Tân Hoa Tự Điển 1.即使,纵使。 2.如果。