假館 jiǎ guǎn · giả quán Hán Việt: giả quán · Pinyin: jiǎ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 館 (quán)Pinyinjiǎ guǎnHán Việtgiả quánCấu tạo假 + 館 · giả + quán nghĩa thành phần: giả + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借用馆舍; 引申指作客旅居。Tân Hoa Tự Điển 1.借用馆舍。 2.引申指作客旅居。