假馬 jiǎ mǎ · giả mã Hán Việt: giả mã · Pinyin: jiǎ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 馬 (mã)Pinyinjiǎ mǎHán Việtgiả mãCấu tạo假 + 馬 · giả + mã nghĩa thành phần: giả + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制用以计数的马形筹码; 方言。假装。Tân Hoa Tự Điển 1.木制用以计数的马形筹码。 2.方言。假装。