假髮

jiǎ fà giả phát

Hán Việt: giả phát · Pinyin: jiǎ fà

Tổng quan

tóc giả

Cấu tạo: (giả) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc giả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指非由人自然生長出來的人造仿真頭髮。用真髮、動物毛髮、植物纖維、化學纖維等加工製成。如:「一陣強風,把他的假髮吹落地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人工仿制的头发,多附着在帽形的套子上:戴~。

Eng

  • CC-CEDICT wig
  • Cihui wig