假髻
giả kế
Hán Việt: giả kế · Pinyin: jiǎ jì
Tổng quan
búi tóc
Nghĩa
Việt
- Cihui búi tóc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"假紒"。亦作"假结"; 假发所作之髻,供妇女装饰用。古称编,汉以后称假髻。髻﹑紒﹑结,古字通。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"假紒"。亦作"假结"。 2.假发所作之髻,供妇女装饰用。古称编,汉以后称假髻。髻﹑紒﹑结,古字通。
Eng
- Cihui 假髻 iǎjì n. chignon