假黃鉞 jiǎ huáng yuè · giả hoàng việt Hán Việt: giả hoàng việt · Pinyin: jiǎ huáng yuè Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 黃 (hoàng) + 鉞 (việt)Pinyinjiǎ huáng yuèHán Việtgiả hoàng việtCấu tạo假 + 黃 + 鉞 · giả + hoàng + việt nghĩa thành phần: giả + hoàng + việt