假龍 jiǎ lóng · giả long Hán Việt: giả long · Pinyin: jiǎ lóng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 龍 (long)Pinyinjiǎ lóngHán Việtgiả longCấu tạo假 + 龍 · giả + long nghĩa thành phần: giả + long