偈他 kệ tha Hán Việt: kệ tha Tổng quan (術語)譯曰頌。見伽陀條。☸ Cấu tạo: 偈 (kệ) + 他 (tha)Hán Việtkệ thaCấu tạo偈 + 他 · kệ + tha nghĩa thành phần: kệ + tha Nghĩa ViệtCihui (術語)譯曰頌。見伽陀條。☸Tần suất từ [bktd] kệ tha (術語)譯曰頌。見伽陀條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他信 · 他俩 · 他光