偈語

kệ ngữ

Hán Việt: kệ ngữ

Tổng quan

(術語)偈頌體之語句。見偈條。☸

Cấu tạo: 偈 (kệ) + 语 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)偈頌體之語句。見偈條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

偈他 · 偈句 · 偈莂 · 偈讚 · 偈頌 · 語𪮏 · 語善 · 語密