偉世 wěi shì · vĩ thế Hán Việt: vĩ thế · Pinyin: wěi shì Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 世 (thế)Pinyinwěi shìHán Việtvĩ thếCấu tạo偉 + 世 · vĩ + thế nghĩa thành phần: vĩ + thế