偉懋

wěi mào vĩ mậu

Hán Việt: vĩ mậu · Pinyin: wěi mào

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (mậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛大。《三國演義》第四回:「聖德偉懋,規矩肅然。」