偉才

wěi cáivĩ tài

Hán Việt: vĩ tài · Pinyin: wěi cái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卓越的才能。 2.具有卓越才能的人。

Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 才 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài năng lớn

Từ liên quan

Gần nghĩa

偉業 · 偉麗 · 偉舉 · 偉人 · 偉力 · 偉哥 · 偉器 · 偉大