偉望 wěi wàng · vĩ vọng Hán Việt: vĩ vọng · Pinyin: wěi wàng Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 望 (vọng)Pinyinwěi wàngHán Việtvĩ vọngCấu tạo偉 + 望 · vĩ + vọng nghĩa thành phần: vĩ + vọng