偉氣 wěi qì · vĩ khí Hán Việt: vĩ khí · Pinyin: wěi qì Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 氣 (khí)Pinyinwěi qìHán Việtvĩ khíCấu tạo偉 + 氣 · vĩ + khí nghĩa thành phần: vĩ + khí Nghĩa ViệtCihui chí lớn lao. vĩ khí vĩ khí ☆Ý chí lớn lao.