偉而 wěi ér · vĩ nhi Hán Việt: vĩ nhi · Pinyin: wěi ér Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 而 (nhi)Pinyinwěi érHán Việtvĩ nhiCấu tạo偉 + 而 · vĩ + nhi nghĩa thành phần: vĩ + nhi