偉行 wěi xíng · vĩ hành Hán Việt: vĩ hành · Pinyin: wěi xíng Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 行 (hành)Pinyinwěi xíngHán Việtvĩ hànhCấu tạo偉 + 行 · vĩ + hành nghĩa thành phần: vĩ + hành