偉談 wěi tán · vĩ đàm Hán Việt: vĩ đàm · Pinyin: wěi tán Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 談 (đàm)Pinyinwěi tánHán Việtvĩ đàmCấu tạo偉 + 談 · vĩ + đàm nghĩa thành phần: vĩ + đàm