偉跡 wěi jì · vĩ tích Hán Việt: vĩ tích · Pinyin: wěi jì Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 跡 (tích)Pinyinwěi jìHán Việtvĩ tíchCấu tạo偉 + 跡 · vĩ + tích nghĩa thành phần: vĩ + tích Nghĩa jaJMdict remaining works|results of a man's labor (labour)