伟迹 vĩ tích Hán Việt: vĩ tích Tổng quan Cấu tạo: 伟 (vĩ) + 迹 (tích)Hán Việtvĩ tíchCấu tạo伟 + 迹 · vĩ + tích nghĩa thành phần: vĩ + tích