偉鑑 wěi jiàn · vĩ giám Hán Việt: vĩ giám · Pinyin: wěi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 鑑 (giám)Pinyinwěi jiànHán Việtvĩ giámCấu tạo偉 + 鑑 · vĩ + giám nghĩa thành phần: vĩ + giám