偎依

wēi yī ôi y

Hán Việt: ôi y · Pinyin: wēi yī

Tổng quan

ôm

Cấu tạo: (ôi) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲热地靠着;紧挨着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲热地靠着;紧挨着。

Eng

  • Cihui 偎依 ēiyī v. snuggle up to; lean close to