偎冬 wēi dōng · ôi đông Hán Việt: ôi đông · Pinyin: wēi dōng Tổng quan Cấu tạo: 偎 (ôi) + 冬 (đông)Pinyinwēi dōngHán Việtôi đôngCấu tạo偎 + 冬 · ôi + đông nghĩa thành phần: ôi + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时谓人于冬令家居,不出外工作。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓人于冬令家居,不出外工作。