偎守

wēi shǒu ôi thủ

Hán Việt: ôi thủ · Pinyin: wēi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ôi) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偎依厮守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偎依厮守。