偎並 wēi bìng · ôi tịnh Hán Việt: ôi tịnh · Pinyin: wēi bìng Tổng quan Cấu tạo: 偎 (ôi) + 並 (tịnh)Pinyinwēi bìngHán Việtôi tịnhCấu tạo偎 + 並 · ôi + tịnh nghĩa thành phần: ôi + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偎依并立。Tân Hoa Tự Điển 1.偎依并立。