偎擁

wēi yōng ôi ủng

Hán Việt: ôi ủng · Pinyin: wēi yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôi) + (ủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偎依拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偎依拥挤。