偎瑣 wēi suǒ · ôi tỏa Hán Việt: ôi tỏa · Pinyin: wēi suǒ Tổng quan Cấu tạo: 偎 (ôi) + 瑣 (tỏa)Pinyinwēi suǒHán Việtôi tỏaCấu tạo偎 + 瑣 · ôi + tỏa nghĩa thành phần: ôi + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓琐屑而无所作为。偎,通"猥"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓琐屑而无所作为。偎,通"猥"。