偎臉 ôi kiểm Hán Việt: ôi kiểm Tổng quan Cấu tạo: 偎 (ôi) + 臉 (kiểm)Hán Việtôi kiểmCấu tạo偎 + 臉 · ôi + kiểm nghĩa thành phần: ôi + kiểm Nghĩa EngCihui 偎臉 ēiliǎn v.o. put cheek and cheek together