偎貼 ôi thiếp Hán Việt: ôi thiếp Tổng quan Cấu tạo: 偎 (ôi) + 貼 (thiếp)Hán Việtôi thiếpCấu tạo偎 + 貼 · ôi + thiếp nghĩa thành phần: ôi + thiếp Nghĩa EngCihui 偎貼 ēitiē v. snuggle up to; lean close to