偏喪
thiên tang
Hán Việt: thiên tang · Pinyin: piān sàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整体中失去一部分; 丧失配偶,失去丈夫; 双亲中失去一方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整体中失去一部分。 2.丧失配偶,失去丈夫。 3.双亲中失去一方。
Hán Việt: thiên tang · Pinyin: piān sàng