偏於 thiên vu Hán Việt: thiên vu Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 於 (vu)Hán Việtthiên vuCấu tạo偏 + 於 · thiên + vu nghĩa thành phần: thiên + vu Nghĩa EngCihui 偏於 iānyú* v.p. tend to