偏亡 piān wáng · thiên vong Hán Việt: thiên vong · Pinyin: piān wáng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 亡 (vong)Pinyinpiān wángHán Việtthiên vongCấu tạo偏 + 亡 · thiên + vong nghĩa thành phần: thiên + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缺少某一方面。Tân Hoa Tự Điển 1.缺少某一方面。