偏亢 thiên kháng Hán Việt: thiên kháng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 亢 (kháng)Hán Việtthiên khángCấu tạo偏 + 亢 · thiên + kháng nghĩa thành phần: thiên + kháng Nghĩa EngCihui 偏亢 iānkàng a.t. <Ch. med.> unilaterally excessive