偏親 piān qīn · thiên thân Hán Việt: thiên thân · Pinyin: piān qīn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 親 (thân)Pinyinpiān qīnHán Việtthiên thânCấu tạo偏 + 親 · thiên + thân nghĩa thành phần: thiên + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寡母。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寡母。