偏人 piān rén · thiên nhân Hán Việt: thiên nhân · Pinyin: piān rén Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 人 (nhân)Pinyinpiān rénHán Việtthiên nhânCấu tạo偏 + 人 · thiên + nhân nghĩa thành phần: thiên + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才行特出的人; 见闻孤陋的人。Tân Hoa Tự Điển 1.才行特出的人。 2.见闻孤陋的人。